noncallable bond
Định nghĩa
Danh từ: Trái phiếu không thể thu hồi trước hạn (noncallable bond) là một loại trái phiếu có điều khoản rõ ràng rằng người phát hành (tổ chức, chính phủ) không có quyền mua lại hoặc thanh toán trái phiếu trước ngày đáo hạn đã định. Điều này có nghĩa là người nắm giữ trái phiếu được đảm bảo nhận lãi suất cố định cho đến khi trái phiếu đáo hạn, mà không bị ảnh hưởng bởi các quyết định mua lại sớm từ phía người phát hành.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đầu tư ưa thích trái phiếu không thể thu hồi trước hạn vì nó đảm bảo các khoản thanh toán lãi suất cố định cho đến khi đáo hạn.)
- (Nhiều trái phiếu chính phủ là trái phiếu không thể thu hồi trước hạn, mang lại sự ổn định cho các nhà đầu tư dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Noncallable bond with a sinking fund": trái phiếu không thể thu hồi trước hạn có quỹ tích lũy (một loại trái phiếu trong đó người phát hành phải trích lập quỹ để trả nợ dần, nhưng vẫn không được mua lại trước hạn).
- The corporation issued a noncallable bond with a sinking fund to reduce default risk. (Tập đoàn đã phát hành trái phiếu không thể thu hồi trước hạn có quỹ tích lũy để giảm rủi ro vỡ nợ.)
- "Noncallable bond vs. callable bond": so sánh giữa trái phiếu không thể thu hồi trước hạn và trái phiếu có thể thu hồi trước hạn (callable bond), trong đó callable bond cho phép người phát hành mua lại trước hạn khi lãi suất giảm.
Biến thể và từ gần giống
- Noncallable (tính từ): không thể thu hồi trước hạn.
- The noncallable feature protects investors from early redemption. (Đặc điểm không thể thu hồi trước hạn bảo vệ nhà đầu tư khỏi việc mua lại sớm.)
- Callable bond (danh từ): trái phiếu có thể thu hồi trước hạn (trái nghĩa với noncallable bond).
Từ đồng nghĩa
- Irredeemable bond: trái phiếu không thể chuộc lại (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì irredeemable bond có thể không có ngày đáo hạn).
- Bond with call protection: trái phiếu có bảo vệ quyền mua lại (một thuật ngữ mô tả tính năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold to maturity: nắm giữ cho đến khi đáo hạn.
- Investors who hold to maturity benefit from the fixed income of a noncallable bond. (Các nhà đầu tư nắm giữ cho đến khi đáo hạn được hưởng lợi từ thu nhập cố định của trái phiếu không thể thu hồi trước hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Lock in a rate: cố định một mức lãi suất (ám chỉ việc đảm bảo lãi suất không thay đổi).
- By buying a noncallable bond, you lock in a rate for the entire term. (Bằng cách mua trái phiếu không thể thu hồi trước hạn, bạn cố định một mức lãi suất cho toàn bộ kỳ hạn.)
- Yield to maturity (YTM): lợi suất khi đáo hạn (chỉ tổng lợi nhuận dự kiến nếu giữ trái phiếu đến hết hạn).
- The yield to maturity of a noncallable bond is more predictable than that of a callable bond. (Lợi suất khi đáo hạn của trái phiếu không thể thu hồi trước hạn có thể dự đoán được hơn so với trái phiếu có thể thu hồi trước hạn.)